0102030405
Monome PI
01
Dianhydride
Ngày 7 tháng 1 năm 2019
Pyromellitic dianhydride (PMDA):
Một trong những dianhydride được sử dụng phổ biến nhất.
Cung cấp độ ổn định nhiệt và độ bền cơ học cao.
4,4'-Oxydiphthalic anhydride (ODPA):
Có độ linh hoạt và ổn định nhiệt tốt.
Biphenyltetracarboxylic dianhydride (BPDA):
Được biết đến với tính chất nhiệt và cơ học tuyệt vời.
Hexafluoroisopropylidenediphthalic anhydride (6FDA):
Có độ ổn định nhiệt và khả năng chống hóa chất cao cũng như hằng số điện môi thấp.
Diamine
4,4'-Diphenylamine (ODA):
Diamines thường được sử dụng có tính chất cơ học và độ linh hoạt tốt.
P-phenylenediamine (PDA):
Cung cấp độ ổn định nhiệt và độ bền cơ học cao.
Benzidine:
Được biết đến với độ ổn định nhiệt và độ cứng cao.
3,3'-Diaminodiphenyl sulfon (DDS):
Có khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất tuyệt vời.
02
Quá trình tổng hợp
Ngày 7 tháng 1 năm 2019
Sự hình thành axit polyamic:
Phản ứng của dianhydride và diamine trong dung môi (như N-methyl-2-pyrrolidone, NMP) tạo thành tiền chất của axit polyamic.
Bắt chước:
Sau đó, axit polyamic được chuyển đổi về mặt hóa học hoặc nhiệt thành polyimide thông qua một quá trình gọi là imid hóa, bao gồm việc loại bỏ các phân tử nước.
Các đặc điểm bị ảnh hưởng bởi các cá thể đơn lẻ:
Độ ổn định nhiệt: Được xác định bởi độ cứng và hàm lượng thơm của monome.
Độ bền cơ học: Bị ảnh hưởng bởi cấu trúc phân tử và mật độ liên kết ngang.
Khả năng kháng hóa chất: Chịu ảnh hưởng của các nhóm chức năng có khả năng chống lại sự tấn công của hóa chất.
Tính linh hoạt: Phụ thuộc vào tính linh hoạt của các đơn vị monome và toàn bộ chuỗi polyme.
03
Ứng dụng
Ngày 7 tháng 1 năm 2019
Điện tử: Mạch linh hoạt hiệu suất cao, màng cách điện và chất nền.
Hàng không vũ trụ: linh kiện nhẹ, chịu được nhiệt độ cao.
Ô tô: cảm biến, miếng đệm và vật liệu cách nhiệt.
Thiết bị y tế: Các thành phần tương thích sinh học và có thể khử trùng.
Công nghiệp: Lớp lót và vật liệu composite chịu nhiệt độ cao.
04
kết luận
Ngày 7 tháng 1 năm 2019
Việc lựa chọn monome PI phù hợp là rất quan trọng để điều chỉnh các đặc tính của màng polyimide nhằm đáp ứng các yêu cầu ứng dụng cụ thể. Bằng cách hiểu rõ các đặc tính của các dianhydride và diamine khác nhau, các nhà sản xuất có thể thiết kế vật liệu polyimide với hiệu suất tối ưu cho nhiều ứng dụng công nghệ cao và công nghiệp.
Màng PI, còn gọi là màng polyimide, là vật liệu cách điện màng hiệu suất cao, được tạo thành từ axit tetracarboxylic homophthalic dianhydride (PMDA) và ete diaminodiphenyl (ODA) trong dung môi phân cực mạnh bằng phương pháp trùng ngưng, sau đó đúc thành màng và imid hóa. Vật liệu này có khả năng chịu nhiệt độ cao và thấp, cách điện, bám dính, chống bức xạ và chịu được môi trường tuyệt vời, có thể sử dụng lâu dài trong phạm vi nhiệt độ từ -269°C đến 280°C, và nhiệt độ cao có thể đạt tới 400°C trong thời gian ngắn. Màng polyimide được chia thành polyimide nhiệt dẻo và polyimide nhiệt rắn, trong đó polyimide nhiệt dẻo bao gồm màng polyimide homobenzen và màng polyimide biphenyl.
04
Ngày 7 tháng 1 năm 2019
Màng PI có phạm vi ứng dụng rộng rãi, đặc biệt thích hợp làm đế mạch in dẻo và nhiều loại vật liệu cách điện và động cơ chịu nhiệt độ cao. Ngoài ra, màng PI còn được sử dụng trong màn hình dẻo AMOLED, FCCL của FPC cao cấp, gói QFN cao cấp và pin năng lượng. Với sự phát triển của khoa học công nghệ, nhu cầu về màng PI ngày càng tăng, đặc biệt là trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, vận tải đường sắt và thông tin điện tử, ứng dụng của nó ngày càng được mở rộng. Để đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất của màng PI trong các lĩnh vực khác nhau, các nhà nghiên cứu đã đạt được một số tiến bộ trong việc chế tạo màng PI với các chức năng đặc biệt thông qua các monome đặc biệt hoặc cải tiến màng PI truyền thống bằng cách bổ sung các chất độn nano chức năng.
Monome polyimide (PI) là vật liệu cơ bản được sử dụng trong quá trình tổng hợp polyme polyimide. Các monome này thường bao gồm dianhydride và diamine, trải qua các phản ứng trùng ngưng để tạo thành polyme polyimide. Việc lựa chọn monome ảnh hưởng đáng kể đến các đặc tính của màng polyimide thu được, chẳng hạn như độ ổn định nhiệt, độ bền cơ học và khả năng kháng hóa chất.
mô tả2




















